Từ điển Anh Việt
"reflecting telescope"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
reflecting telescope
Lĩnh vực:
toán & tin
ảnh thiên văn phản xạ
kính thiên văn khúc xạ
Lĩnh vực:
vật lý
kính thiên văn phản xạ
viễn kính phản xạ
Xem thêm:
reflector
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
reflecting telescope
Từ điển WordNet
n.
optical telescope consisting of a large concave mirror that produces an image that is magnified by the eyepiece;
reflector
Isaac Newton invented the reflecting telescope in 1668